Tác giả:
- Nguyễn Huyền Anh – Luật sư
- Trần Phạm Tường Vân – Chuyên viên pháp lý
Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, nhiều giao dịch và hoạt động trao đổi thông tin giữa cá nhân và doanh nghiệp hiện nay được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử như email, tin nhắn điện thoại hoặc các nền tảng mạng xã hội. Khi phát sinh tranh chấp, các dữ liệu này thường được các bên sử dụng làm căn cứ chứng minh cho yêu cầu của mình.
Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam đã ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Tuy nhiên, do đặc thù của dữ liệu điện tử như dễ bị thay đổi, sao chép hoặc khó xác định chủ thể khởi tạo, việc thu thập và đánh giá loại chứng cứ này vẫn đặt ra nhiều vấn đề trong thực tiễn tố tụng.
Do đó, việc hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự có ý nghĩa quan trọng đối với cá nhân và doanh nghiệp khi tham gia các quan hệ pháp luật và khi phát sinh tranh chấp.

1. Khái niệm chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự
Theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chứng cứ là những gì có thật được các bên giao nộp, xuất trình cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập theo đúng trình tự pháp luật để làm căn cứ xác định các tình tiết khách quan của vụ án.
Khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định các nguồn chứng cứ, trong đó bao gồm dữ liệu điện tử.
Bên cạnh đó, theo Luật Giao dịch điện tử 2023, dữ liệu điện tử được hiểu là dữ liệu được tạo ra, xử lý hoặc lưu trữ bằng phương tiện điện tử; còn thông điệp dữ liệu là thông tin được tạo ra, gửi, nhận hoặc lưu trữ bằng phương tiện điện tử và có thể được sử dụng làm chứng cứ theo quy định của pháp luật.
Từ các quy định trên có thể hiểu:
Chứng cứ điện tử là những thông tin, dữ liệu được tạo ra, gửi, nhận hoặc lưu trữ bằng phương tiện điện tử và được các bên cung cấp cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập để chứng minh cho các tình tiết liên quan đến vụ án dân sự
Trong thực tiễn, chứng cứ điện tử có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn:
- Email trao đổi giữa các bên;
- Tin nhắn điện thoại hoặc tin nhắn trên các ứng dụng;
- Hình ảnh, video hoặc bản ghi âm;
- Dữ liệu từ hệ thống máy tính hoặc phần mềm;
- Thông tin được đăng tải trên các nền tảng trực tuyến hoặc mạng xã hội.
2. Đặc điểm của chứng cứ điện tử
So với chứng cứ truyền thống, chứng cứ điện tử có một số đặc điểm riêng sau:
- Chứng cứ điện tử tồn tại dưới dạng dữ liệu số, không thể nhận biết trực tiếp bằng các giác quan thông thường mà cần thông qua thiết bị điện tử hoặc phần mềm để hiển thị và truy xuất thông tin.
- Dữ liệu điện tử có thể dễ dàng sao chép và nhân bản mà vẫn giữ nguyên nội dung của bản gốc. Điều này giúp việc lưu trữ và truyền tải thông tin thuận tiện hơn nhưng đồng thời cũng làm phát sinh nguy cơ bị chỉnh sửa hoặc giả mạo dữ liệu.
- Chứng cứ điện tử có thể bị thay đổi hoặc bị xóa mà không để lại dấu vết rõ ràng. Do đó, việc bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu là yếu tố quan trọng khi đánh giá giá trị chứng minh của loại chứng cứ này.
- Chứng cứ điện tử phụ thuộc vào thiết bị và công nghệ. Nếu thiếu thiết bị hoặc phần mềm phù hợp, dữ liệu điện tử có thể không thể truy cập hoặc hiển thị được nội dung.
Những đặc điểm này khiến việc thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự trở nên phức tạp hơn so với các loại chứng cứ truyền thống.
3. Các yêu cầu đối với chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự
Theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, để được chấp nhận là chứng cứ, dữ liệu điện tử phải đáp ứng các yêu cầu cơ bản sau:
a. Tính khách quan
Chứng cứ điện tử phải phản ánh đúng sự thật khách quan của vụ việc và không bị thay đổi hoặc can thiệp trái phép.
Việc đánh giá tính khách quan của dữ liệu điện tử thường dựa vào:
- Cách thức tạo lập dữ liệu;
- Cách thức lưu trữ và truyền gửi dữ liệu;
- Khả năng bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu.
b. Tính hợp pháp
Dữ liệu điện tử phải được thu thập theo đúng trình tự và thủ tục do pháp luật quy định.
Việc thu thập dữ liệu điện tử thông qua các hành vi xâm nhập trái phép vào thiết bị điện tử hoặc hệ thống thông tin của người khác có thể bị coi là không hợp pháp và có thể không được Tòa án chấp nhận làm chứng cứ.
c. Tính liên quan
Chứng cứ điện tử phải có mối liên hệ với các tình tiết của vụ án và có giá trị chứng minh cho yêu cầu hoặc ý kiến của các bên.
Ngoài ra, các chứng cứ trong cùng một vụ việc cũng cần được đánh giá trong mối quan hệ với nhau để làm rõ bản chất của sự kiện pháp lý đang tranh chấp.
4. Một số khó khăn trong thực tiễn sử dụng chứng cứ điện tử
Mặc dù pháp luật đã thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ, việc sử dụng loại chứng cứ này trong thực tiễn tố tụng vẫn gặp nhiều khó khăn.
- Thứ nhất, khó xác định chủ thể khởi tạo dữ liệu. Trong môi trường mạng, một tài khoản điện tử có thể được tạo lập hoặc sử dụng bởi nhiều người khác nhau, khiến việc xác định người chịu trách nhiệm đối với nội dung dữ liệu trở nên phức tạp.
- Thứ hai, việc thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử gặp nhiều trở ngại. Dữ liệu có thể bị xóa, thay đổi hoặc mất đi trong quá trình sử dụng thiết bị điện tử hoặc do các yếu tố kỹ thuật.
- Thứ ba, việc đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử còn phụ thuộc nhiều vào quan điểm của cơ quan tiến hành tố tụng. Trong nhiều trường hợp, Tòa án không chấp nhận chứng cứ điện tử do không xác định được nguồn gốc dữ liệu hoặc không chứng minh được tính xác thực của thông tin.
Tóm lại, chứng cứ điện tử ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch và hoạt động trao đổi thông tin ngày càng diễn ra trên môi trường số.
Pháp luật Việt Nam hiện hành đã ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, do đặc thù của dữ liệu điện tử, việc thu thập, bảo quản và đánh giá loại chứng cứ này cần tuân thủ chặt chẽ các yêu cầu về tính khách quan, tính hợp pháp và tính liên quan.
Trong thực tiễn, cá nhân và doanh nghiệp nên hạn chế xác lập các thỏa thuận quan trọng chỉ thông qua tin nhắn trên các nền tảng mạng xã hội như Zalo hoặc Messenger mà nên có email hoặc văn bản xác nhận chính thức. Đồng thời, cần chủ động lưu trữ và bảo quản các dữ liệu điện tử liên quan đến giao dịch, đảm bảo việc thu thập và sử dụng dữ liệu phù hợp với quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi phát sinh tranh chấp.
Thời gian viết bài: 12/03/2026
Bài viết ghi nhận thông tin chung có giá trị tham khảo, trường hợp bạn mong muốn nhận ý kiến pháp lý liên quan đến các vấn đề mà bạn đang vướng mắc, bạn vui lòng liên hệ với Luật sư của chúng tôi theo email info@cdlaf.vn

Vì sao chọn dịch vụ CDLAF
- Chúng tôi cung cấp đến bạn giải pháp pháp lý hiệu quả và toàn diện, giúp bạn tiết kiệm ngân sách, duy trì sự tuân thủ trong doanh nghiệp;
- Chúng tôi tiếp tục duy trì việc theo dõi vấn đề pháp lý của bạn ngay cả khi dịch vụ đã hoàn thành và cập nhật đến bạn khi có bất kỳ sự thay đổi nào từ hệ thống pháp luật Việt Nam;
- Hệ thống biểu mẫu về doanh nghiệp, đầu tư được xây dựng và cập nhật liên tục sẽ cung cấp khi khách hàng yêu cầu, rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục;
- Doanh nghiệp cập nhật kịp thời các chính sách và phương thức làm việc tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Đội ngũ Luật sư của CDLAF nhiều năm kinh nghiệm hoạt động tại lĩnh vực Lao động, Doanh nghiệp, Đầu tư cùng với các cố vấn nhân sự, tài chính;
- Quy trình bảo mật thông tin nghiêm ngặt trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ và ngay cả khi dịch vụ được hoàn thành sau đó;
Bạn có thể tham thảo thêm:
- Áp dụng điều khoản sự kiện bất khả kháng để miễn trách nhiệm theo hợp đồng
- Điều kiện cấp Giấy phép thành lập Văn phòng đại diện cho thương nhân nước ngoài tại Việt nam
- Đóng cửa Văn phòng đại diện của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam
- Luật TMĐT 2025: Những nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp quản lý nền tảng từ tháng 7/2026
- 5 Điểm Mới Của Luật Đầu Tư 2025 Có Hiệu Lực Kể Từ 01.03.2026
- Chế độ tiền lương, thù lao, tiền thưởng trong doanh nghiệp nhà nước (2026)
- Quy định về hoạt động đầu tư của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) năm 2026
