Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, không ít vụ kiện đã được Tòa án thụ lý nhưng nguyên đơn lại chủ động rút đơn khởi kiện để quay lại bàn đàm phán. Xu hướng này phản ánh sự dịch chuyển từ “giải quyết bằng phán quyết” sang “giải quyết bằng thỏa thuận”, một lựa chọn ngày càng được các bên tranh chấp cân nhắc trong bối cảnh tố tụng kéo dài và tốn kém. Điều này đặt ra câu hỏi: Việc rút đơn để thương lượng là một lựa chọn chiến lược hay tiềm ẩn rủi ro pháp lý? Bài viết sẽ phân tích bản chất, lợi ích, rủi ro và điều kiện áp dụng từ góc nhìn thực tiễn.

1. Cơ sở pháp lý và hệ quả của việc rút đơn khởi kiện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm
Theo quy định tại Điều 217 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (“BLTTDS”), nguyên đơn có quyền rút toàn bộ hoặc một phần yêu cầu khởi kiện trong quá trình giải quyết vụ án. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự. Hậu quả pháp lý của việc đình chỉ giải quyết vụ án được quy định tại Điều 218 BLTTDS, theo đó: Đương sự có quyền khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết lại vụ án dân sự, được trả lại tiền tạm ứng án phí đã nộp và được quyền kháng cáo quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự.
Tuy nhiên, để ra quyết định đình chỉ giải quyết toàn bộ vụ án, Tòa án phải xem xét thêm liệu bị đơn có yêu cầu phản tố hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập hay không. Trường hợp có, Tòa án không thể đình chỉ toàn bộ vụ án mà phải tiếp tục giải quyết các yêu cầu còn lại, đồng thời xác định lại tư cách tố tụng của các bên theo hướng dẫn tại khoản 2 Điều 217 BLTTDS.
Quyền rút đơn khởi kiện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm là một quyền tự định đoạt của nguyên đơn trong tố tụng dân sự. Tuy nhiên, việc rút đơn khởi kiện cũng sẽ kéo theo nhiều hệ quả pháp lý và tiềm ẩn nhiều rủi ro thực tế cho các đương sự nếu không có một lộ trình chiến lược rõ ràng.
2. Lợi ích và rủi ro của việc rút đơn khởi kiện để thương lượng ngoài tố tụng trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm
Lợi ích của việc rút đơn khởi kiện
Việc rút đơn khởi kiện không đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền lợi, mà là sự chuyển dịch không gian giải quyết sang một phương thức linh hoạt hơn. Những giá trị mà doanh nghiệp và cá nhân có thể nhận được từ lựa chọn này bao gồm:
- Tăng tính chủ động và linh hoạt: Các bên không bị gò bó bởi các yêu cầu khởi kiện cứng nhắc. Tại bàn đàm phán ngoài tố tụng, các bên có thể thiết kế giải pháp linh hoạt như trao đổi tài sản khác loại, bù trừ công nợ hoặc gia hạn thanh toán kèm điều kiện thương mại mới…
- Tiết kiệm chi phí và thời gian tố tụng: Giảm thiểu chi phí theo đuổi vụ kiện kéo dài qua nhiều cấp xét xử và tiết kiệm thời gian, nguồn lực của doanh nghiệp
- Tạo không gian đàm phán mềm dẻo: Tránh được không khí căng thẳng tại phòng xử án, giúp các bên dễ dàng “giữ thể diện” và duy trì quan hệ hợp tác trong tương lai.
Rủi ro pháp lý và rủi ro chiến lược
Đằng sau sự linh hoạt của bàn đàm phán là những “khoảng trống” pháp lý mà nếu không được lường trước, nguyên đơn có thể phải đối mặt với các rủi ro như sau:
- Mất “đòn bẩy tố tụng”: Khi vụ án bị đình chỉ, áp lực về một bản án có hiệu lực thi hành đối với đối phương sẽ biến mất, làm suy yếu vị thế đàm phán của nguyên đơn.
- Rủi ro về thiện chí: Đối phương có thể lợi dụng việc rút đơn để trì hoãn, kéo dài thời gian nhằm tẩu tán tài sản hoặc đơn giản là để không thực hiện nghĩa vụ.
- Rủi ro về thời hiệu khởi kiện: Đây là rủi ro có hậu quả pháp lý nghiêm trọng nhất. Nếu thương lượng thất bại mà thời hiệu khởi kiện đã hết, nguyên đơn có thể mất quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích của mình nếu phía đối phương yêu cầu áp dụng thời hiệu.
- Rủi ro về tính cưỡng chế: Thỏa thuận đạt được ngoài tố tụng không đương nhiên được thi hành, nó chỉ có giá trị như một thỏa thuận dân sự thông thường. Nếu một bên vi phạm, bên kia lại phải bắt đầu một vụ kiện mới để yêu cầu thực hiện thỏa thuận đó.
3. Khi nào nên và không nên rút đơn khởi kiện
Hiệu quả của việc rút đơn khởi kiện không nằm ở bản thân quyết định đó, mà nằm ở thời điểm và điều kiện thực tế khi quyết định được đưa ra. Dưới đây là những tiêu chí thực tiễn giúp đánh giá khi nào lựa chọn này phù hợp và khi nào không.
Khi nào nên rút đơn khởi kiện:
- Các bên đã có nền tảng thương lượng hoặc đạt được một phần thỏa thuận.
- Đối phương thể hiện thiện chí rõ ràng, có cam kết cụ thể và có khả năng thực hiện.
- Tranh chấp đã “lộ rõ” về chứng cứ và lập luận pháp lý, tức là các bên đã hiểu rõ phần thắng/thua của mình nếu tiếp tục theo đuổi tố tụng.
- Mục tiêu ưu tiên là giải quyết nhanh, kiểm soát kết quả, ưu tiên bảo mật thông tin kinh doanh và duy trì quan hệ đối tác.
Khi nào không nên rút đơn khởi kiện:
- Mức độ xung đột cao, mất niềm tin giữa các bên.
- Đối phương có dấu hiệu né tránh nghĩa vụ, cắt đứt liên lạc hoặc tẩu tán tài sản.
- Cần áp lực từ Tòa án để buộc thực hiện nghĩa vụ.
- Có nguy cơ hết hoặc gần hết thời hiệu khởi kiện.
4. Một số khuyến nghị cho doanh nghiệp, cá nhân khi rút đơn khởi kiện trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm
Việc rút đơn khởi kiện tưởng chừng đơn giản nhưng thực tế có thể để lại nhiều hệ quả pháp lý hoặc chi phí nếu không được cân nhắc kỹ. Dưới đây là một số khuyến nghị thực tiễn:
- Đánh giá toàn diện trước khi rút đơn khởi kiện: Cần đánh giá khả năng thực thi thỏa thuận và kiểm tra kỹ thời hiệu khởi kiện còn lại.
- Rà soát các yêu cầu khác trong vụ án: Kiểm tra xem bị đơn hoặc người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan có yêu cầu phản tố hay không để tránh trường hợp tòa án chỉ ra quyết định đình chỉ giải quyết của yêu cầu nguyên đơn, mà không ra quyết định đình chỉ giải quyết toàn bộ vụ án và nguyên đơn lại trở thành bị đơn trong chính vụ kiện đó.
- Cân nhắc các phương án trung gian thay thế: (i) Thương lượng song song khi vụ án đang tiến triển; (ii) Sử dụng cơ chế hòa giải tại Tòa án: Nếu đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có giá trị cưỡng chế thi hành như một bản án nhưng vẫn giữ được sự đồng thuận của đôi bên. Tuy nhiên lưu ý rằng trong trường hợp này các đương sự phải chịu 50% mức án phí sơ thẩm.
- Tham vấn luật sư trước khi hành động: Việc rút đơn khởi kiện có thể là một bước đi chiến lược trong tố tụng, nhưng nếu thực hiện không đúng thời điểm có thể khiến bên rút mất đi lợi thế đàm phán hoặc quyền khởi kiện lại.
Rút đơn khởi kiện là một quyền của nguyên đơn trong quá trình giải quyết tranh chấp tại tòa án, đồng thời cũng là một công cụ chiến lược trong đàm phán, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng thời điểm và trên cơ sở đánh giá pháp lý chặt chẽ.
Thời gian viết bài: 12/03/2026
Bài viết ghi nhận thông tin chung có giá trị tham khảo, trường hợp bạn mong muốn nhận ý kiến pháp lý liên quan đến các vấn đề mà bạn đang vướng mắc, bạn vui lòng liên hệ với Luật sư của chúng tôi theo email info@cdlaf.vn

Vì sao chọn dịch vụ CDLAF
- Chúng tôi cung cấp đến bạn giải pháp pháp lý hiệu quả và toàn diện, giúp bạn tiết kiệm ngân sách, duy trì sự tuân thủ trong doanh nghiệp;
- Chúng tôi tiếp tục duy trì việc theo dõi vấn đề pháp lý của bạn ngay cả khi dịch vụ đã hoàn thành và cập nhật đến bạn khi có bất kỳ sự thay đổi nào từ hệ thống pháp luật Việt Nam;
- Hệ thống biểu mẫu về doanh nghiệp, đầu tư được xây dựng và cập nhật liên tục sẽ cung cấp khi khách hàng yêu cầu, rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục;
- Doanh nghiệp cập nhật kịp thời các chính sách và phương thức làm việc tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Đội ngũ Luật sư của CDLAF nhiều năm kinh nghiệm hoạt động tại lĩnh vực Lao động, Doanh nghiệp, Đầu tư cùng với các cố vấn nhân sự, tài chính;
- Quy trình bảo mật thông tin nghiêm ngặt trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ và ngay cả khi dịch vụ được hoàn thành sau đó;
Bạn có thể tham thảo thêm:
- Giao dịch với người có liên quan và những điều kiện để giao dịch có hiệu lực
- Tác Động Pháp Lý Từ Việc Thu Hẹp Phạm Vi Dự Án Phải Chấp Thuận Chủ Trương Đầu Tư Theo Luật Đầu Tư 2025
- Bức Tranh Mới Về Ngành, Nghề Đầu Tư Kinh Doanh Có Điều Kiện Từ Năm 2026: Cắt Giảm Và Chuyển Đổi
- Thủ Tục Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài: Cấp Giấy Phép Doanh Nghiệp (ERC) Trước, Giấy Phép Đầu Tư (IRC) Sau
- Khi Nào Thì Doanh Nghiệp Áp Dụng Tạm Đình Chỉ Công Việc Người Lao Động?
