Tác giả:
- Hà Minh Khang – Luật sư
- Hồ Thanh Quang – Chuyên viên Pháp lý
Theo Luật Doanh nghiệp 2020 và khung pháp lý mới nhất năm 2025, công bố thông tin (CBTT) là nghĩa vụ bắt buộc nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của DNNN với 03 nội dung trọng tâm:
- Khung pháp lý đa tầng: Hoạt động CBTT chịu sự điều chỉnh song hành bởi Luật Doanh nghiệp 2020 (về tổ chức, quản trị) và Luật số 68/2025/QH15 gắn với hệ thống số hóa dữ liệu toàn quốc. Đặc biệt, Nghị định 365/2025/NĐ-CP đã nâng tầm CBTT trở thành căn cứ để giám sát, đánh giá và xếp loại doanh nghiệp.
- Nội dung và Hình thức bắt buộc: DNNN phải công bố định kỳ báo cáo tài chính đã kiểm toán, tình hình quản trị và kết quả sản xuất kinh doanh; đồng thời công bố bất thường khi có thay đổi lớn về nhân sự quản lý hoặc chiến lược đầu tư. Thông tin phải được đăng tải công khai trên Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia, trang thông tin của doanh nghiệp và cơ quan đại diện chủ sở hữu.
- Chế tài và Trách nhiệm cá nhân: Việc vi phạm nghĩa vụ CBTT (không công bố, chậm hoặc sai sự thật) có thể bị xử phạt hành chính lên tới 70 triệu đồng theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP. Người quản lý doanh nghiệp còn phải đối mặt với trách nhiệm bồi thường dân sự hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây thất thoát vốn và tài sản nhà nước.
Trong kỷ nguyên quản trị dựa trên dữ liệu, DNNN cần chỉ định nhân sự chuyên trách và vận hành nghiêm túc Hệ thống thông tin quản lý vốn nhà nước để đảm bảo tính tuân thủ và nâng cao uy tín đối với các bên liên quan.

1. Khái quát về doanh nghiệp nhà nước và yêu cầu công bố thông tin
Khái niệm và đặc thù của doanh nghiệp nhà nước
Theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối dưới hình thức công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trên 50% cổ phần/vốn góp trở lên. Đặc thù cơ bản của DNNN là sự tách bạch tương đối giữa quyền sở hữu vốn nhà nước và quyền quản lý, điều hành doanh nghiệp; đồng thời DNNN chịu sự giám sát đa tầng từ cơ quan đại diện chủ sở hữu, cơ quan quản lý nhà nước và xã hội. Chính đặc thù này đặt ra yêu cầu cao hơn về minh bạch thông tin so với doanh nghiệp tư nhân, bởi việc thiếu minh bạch có thể dẫn đến thất thoát, lãng phí vốn nhà nước và làm suy giảm niềm tin của công chúng.
Vai trò của công bố thông tin trong quản trị doanh nghiệp nhà nước
CBTT được xem là công cụ then chốt để bảo đảm nguyên tắc minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị DNNN. Thông qua CBTT, chủ sở hữu nhà nước có cơ sở đánh giá hiệu quả quản lý, sử dụng vốn; cơ quan quản lý nhà nước thực hiện chức năng giám sát; nhà đầu tư và công chúng tiếp cận thông tin cần thiết để đưa ra quyết định kinh tế; đồng thời hạn chế nguy cơ xung đột lợi ích, tham nhũng và quản trị kém hiệu quả. Về bản chất, CBTT của DNNN không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là một chuẩn mực quản trị tốt, phản ánh mức độ trưởng thành của hệ thống quản trị doanh nghiệp và cam kết của Nhà nước đối với nguyên tắc thị trường và hội nhập quốc tế.
Với đặc thù là doanh nghiệp có vốn nhà nước, DNNN không chỉ chịu sự điều chỉnh của pháp luật chung là Luật Doanh nghiệp mà còn tuân thủ các quy định của Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, việc quy định tại nhiều văn bản pháp luật không vì vậy mà chồng chéo, mâu thuẫn mà là sự tương hỗ, đảm bảo tính đầy đủ và ràng buộc trách nhiệm của DNNN, người đại diện phần vốn và cơ quan đại diện chủ sở hữu nhằm minh bạch hóa quản trị nội bộ và hoạt động kinh doanh của DNNN.
2. Khung pháp lý về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam
Luật Doanh nghiệp năm 2020
Luật Doanh nghiệp năm 2020 đặt nền tảng pháp lý chung cho nghĩa vụ CBTT của DNNN. Theo đó, quy định chung tại Điều 109 và 110 Luật Doanh nghiệp 2020 ghi nhận trách nhiệm của DNNN phải công khai thông tin về tổ chức, hoạt động, tình hình tài chính, kết quả sản xuất kinh doanh và các nội dung khác theo quy định của pháp luật theo hình thức công bố thông tin định kỳ và công bố thông tin bất thường. Nguyên tắc CBTT được xây dựng trên cơ sở bảo đảm trung thực, chính xác, đầy đủ và kịp thời.
Luật Doanh nghiệp đồng thời khẳng định trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị trong việc tổ chức CBTT và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của thông tin được công bố.
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025
Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 tiếp tục củng cố yêu cầu CBTT gắn với quản lý, giám sát vốn nhà nước. Để tạo nên sự thống nhất cao giữa các luật có liên quan, khoản 1 Điều 55 quy định việc công bố thông tin bất thường và định kỳ sẽ thực hiện theo pháp luật về doanh nghiệp. Luật nhấn mạnh nguyên tắc nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan đại diện chủ sở hữu và người đại diện phần vốn nhà nước, trong đó CBTT được xem là một trong những công cụ quan trọng để phòng, chống thất thoát, lãng phí vốn và tài sản nhà nước.
Đáng chú ý, Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp năm 2025 đặt CBTT trong mối liên hệ chặt chẽ với việc xây dựng và vận hành Hệ thống thông tin về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc, qua đó tạo nền tảng cho việc số hóa, chuẩn hóa và liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý và DNNN.
Các Nghị định hướng dẫn về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước
Nghị định số 47/2021/NĐ-CP là văn bản pháp lý trung tâm quy định chi tiết về CBTT của DNNN. Nghị định xác định rõ:
- Chủ thể có nghĩa vụ CBTT: bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối.
- Người được ủy quyền công bố thông tin: DNNN phải chỉ định cụ thể cá nhân có thẩm quyền thực hiện CBTT, bảo đảm tính thống nhất và trách nhiệm cá nhân.
- Nội dung công bố thông tin: bao gồm thông tin định kỳ (báo cáo tài chính năm đã được kiểm toán, báo cáo tình hình quản trị, báo cáo thực hiện nhiệm vụ công ích nếu có), thông tin bất thường (thay đổi lớn về tổ chức, chiến lược, tài chính, đầu tư, nhân sự quản lý chủ chốt) và thông tin theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
- Hình thức và phương tiện công bố thông tin: thông qua Cổng thông tin doanh nghiệp do Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý, trang thông tin điện tử của doanh nghiệp và các phương tiện khác theo quy định.
Nghị định 47/2021/NĐ-CP cũng quy định rõ thời hạn CBTT đối với từng loại thông tin, qua đó góp phần nâng cao tính kịp thời và khả năng tiếp cận thông tin của công chúng.
Trong khi đó, Nghị định số 365/2025/NĐ-CP đã mở rộng và nâng tầm quy định về công bố thông tin, coi đây là một bộ phận của cơ chế giám sát, kiểm tra, đánh giá và xếp loại doanh nghiệp. Nghị định dành hẳn Chương V để quy định về báo cáo và công khai thông tin, xác định rõ đối tượng công khai, mục tiêu, nguyên tắc, nội dung và hình thức công khai thông tin của doanh nghiệp nhà nước, cơ quan đại diện chủ sở hữu và Bộ Tài chính. Đặc biệt, Nghị định 365/2025/NĐ-CP nhấn mạnh vai trò của Hệ thống thông tin về quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp, qua đó bảo đảm việc công bố thông tin được thực hiện thống nhất, liên thông và phục vụ hiệu quả cho hoạt động giám sát, đánh giá trên phạm vi toàn quốc.
Về tính kế thừa và phát triển, có thể thấy Nghị định số 365/2025/NĐ-CP kế thừa các nguyên tắc cơ bản về công khai, minh bạch thông tin đã được thiết lập trong Nghị định 47/2021/NĐ-CP, đồng thời khắc phục những hạn chế trước đây bằng cách gắn công bố thông tin với trách nhiệm giải trình, kết quả giám sát, kiểm tra và xếp loại doanh nghiệp. Công bố thông tin không còn chỉ là nghĩa vụ hình thức mà trở thành công cụ phục vụ quản trị vốn nhà nước, phòng ngừa rủi ro và xử lý vi phạm.
Từ góc độ đánh giá, có thể khẳng định rằng Nghị định 47/2021/NĐ-CP đóng vai trò nền tảng trong việc thiết lập cơ chế công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước, trong khi Nghị định 365/2025/NĐ-CP thể hiện bước phát triển rõ nét về tư duy quản lý, hướng tới quản trị dựa trên dữ liệu, minh bạch hóa toàn diện và tăng cường trách nhiệm của các chủ thể có liên quan. Sự chuyển dịch này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong bối cảnh cải cách và hoàn thiện thể chế hiện nay.
3. Nội dung, hình thức và trách nhiệm công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước
Nội dung công bố thông tin
Căn cứ theo Điều 109, 110 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 23, 24 Nghị định 47/2021/NĐ-CP có thể khái quát việc công bố thông tin của DNNN như sau:
- Thông tin về tổ chức và quản trị: mô hình tổ chức, điều lệ, cơ cấu quản lý, danh sách và lý lịch tóm tắt của người quản lý doanh nghiệp;
- Thông tin tài chính: báo cáo tài chính năm đã được kiểm toán, tình hình bảo toàn và phát triển vốn nhà nước;
- Thông tin về hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư: kết quả kinh doanh, dự án đầu tư lớn, nhiệm vụ công ích được giao theo kế hoạch hoặc đấu thầu (nếu có) và trách nhiệm xã hội khác
- Thông tin bất thường và thông tin theo yêu cầu: các sự kiện có ảnh hưởng lớn đến quản trị nội bộ, hoạt động kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Nhìn chung, yêu cầu đặt ra đối với DNNN trong việc CBTT phải đảm bảo đúng thời hạn, minh bạch, khách quan và trung thực về hoạt động của doanh nghiệp; phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm[1]; từ đó nâng cao năng lực quản trị của các DNNN thực hiện các nhiệm vụ kinh tế xã hội trong nền kinh tế quốc gia.
Hình thức và phương tiện công bố thông tin
Việc CBTT được thực hiện chủ yếu thông qua Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia và trang thông tin điện tử của DNNN và thông qua cổng thông tin điện tử của cơ quan đại diện chủ sở hữu. Cách tiếp cận này bảo đảm tính công khai, dễ tiếp cận và khả năng lưu trữ, tra cứu thông tin trong dài hạn.
Trách nhiệm và chế tài
Pháp luật hiện hành quy định rõ trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật và người được ủy quyền CBTT. Việc không CBTT, CBTT không đầy đủ hoặc không đúng thời hạn có thể dẫn đến các biện pháp xử lý vi phạm hành chính. Hiện nay, cơ sở pháp lý xử phạt vi phạm hành chính về việc vi phạm công bố thông tin doanh nghiệp nhà nước được quy định tại Điều 61 Nghị định 122/2021/NĐ-CP với tùy theo mức phạt thấp nhất từ 30 triệu đồng và cao nhất là 70 triệu đồng. Đồng thời, người quản lý của DNNN, cá nhân có trách nhiệm nếu có hành vi gây thiệt hại do vi phạm công bố thông tin có thể bị yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, trách nhiệm hình sự cũng được đặt ra đối với các tội phạm liên quan đến công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (áp dụng đối với DNNN đã lên sàn), từ đó làm tăng trách nhiệm tuân thủ và bảo đảm minh bạch hoạt động kinh doanh, cấu trúc quản trị và tài chính trong việc vận hành nguồn vốn do Nhà nước đầu tư.
Công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước là yêu cầu mang tính tất yếu trong tiến trình cải cách và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Khung pháp lý hiện hành đã tạo nền tảng tương đối đầy đủ cho việc CBTT, song hiệu quả thực thi vẫn phụ thuộc lớn vào ý thức tuân thủ, năng lực quản trị và cơ chế giám sát.
Thời gian viết bài: 09/02/2026
Bài viết ghi nhận thông tin chung có giá trị tham khảo, trường hợp bạn mong muốn nhận ý kiến pháp lý liên quan đến các vấn đề mà bạn đang vướng mắc, bạn vui lòng liên hệ với Luật sư của chúng tôi theo email info@cdlaf.vn

Vì sao chọn dịch vụ CDLAF
- Chúng tôi cung cấp đến bạn giải pháp pháp lý hiệu quả và toàn diện, giúp bạn tiết kiệm ngân sách, duy trì sự tuân thủ trong doanh nghiệp;
- Chúng tôi tiếp tục duy trì việc theo dõi vấn đề pháp lý của bạn ngay cả khi dịch vụ đã hoàn thành và cập nhật đến bạn khi có bất kỳ sự thay đổi nào từ hệ thống pháp luật Việt Nam;
- Hệ thống biểu mẫu về doanh nghiệp, đầu tư được xây dựng và cập nhật liên tục sẽ cung cấp khi khách hàng yêu cầu, rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục;
- Doanh nghiệp cập nhật kịp thời các chính sách và phương thức làm việc tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Đội ngũ Luật sư của CDLAF nhiều năm kinh nghiệm hoạt động tại lĩnh vực Lao động, Doanh nghiệp, Đầu tư cùng với các cố vấn nhân sự, tài chính;
- Quy trình bảo mật thông tin nghiêm ngặt trong suốt quá trình thực hiện dịch vụ và ngay cả khi dịch vụ được hoàn thành sau đó;
Bạn có thể tham thảo thêm:
- Chuyển nhượng dự án đầu tư, vốn đầu tư của doanh nghiệp nhà nước theo Luật 2025
- Cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp theo Luật mới 2025, những thay đổi quan trọng
- Nguyên tắc huy động và cho vay vốn của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) theo quy định mới 2026
- Doanh nghiệp lưu ý gì về điều khoản đơn phương chấm dứt hợp đồng
- Quản trị rủi ro trong doanh nghiệp, đâu là vấn đề doanh nghiệp cần chú ý (Phần 1)
- Tiêu chuẩn mới về “Sự đồng ý” và trách nhiệm chứng minh
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và Quyền dữ liệu cá nhân
